Thông số kỹ thuật
Glass Type:
kính cường lực
Glass Thickness:
3 mm, 4 mm, 5 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 15 mm, 19 mm, 22 mm, 25 mm
Glass Color:
Kính cường lực trong suốt, kính cường lực ít sắt, kính cường lực ít sắt siêu trong, kính cường lực s
Size:
tùy chỉnh
Maximum Size:
5000mm (Dài) × 3660mm (H)
Tolerance:
Tiêu chuẩn SGCC & CE
Additional Options:
Khắc axit, phun sơn màu, in kỹ thuật số, in lụa
Lead Time:
2-4 tuần
Color:
thông thoáng
Mô tả sản phẩm





Thông số kỹ thuật kính cường lực
| Loại kính | Kính cường lực | Thời gian dẫn | Nói chung là 2-4 tuần, tùy thuộc vào số lượng đặt hàng. |
| Độ dày kính | Kính cường lực an toàn: 3mm, 4mm, 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 19mm, 22mm, 25mm | Điều khoản thanh toán | Đặt cọc 30% trước khi sản xuất, số dư 70% bằng TT khi giao hàng hoặc L/C. |
| Sức chịu đựng | Phù hợp với tiêu chuẩn SGCC & CE | MOQ | Sẽ được thương lượng |
| Màu kính | Kính cường lực trong suốt, kính cường lực ít sắt, kính cường lực ít sắt trong suốt, kính cường lực siêu trong suốt, kính cường lực Starphire, kính cường lực Optiwhite, kính cường lực màu xám châu Âu, kính cường lực màu xám đậm, kính cường lực màu xám pha lê, kính cường lực màu nâu, kính cường lực màu đồng, kính cường lực màu xanh đại dương, kính cường lực màu xanh Ford, kính cường lực màu xanh đậm, v.v. | Tùy chọn bổ sung | Khắc axit, phun sơn màu, in kỹ thuật số, in lụa |
| Kích cỡ | tùy chỉnh | ||
| Kích thước tối đa | 5000mm (Dài) × 3660mm (H) |





